Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

방영되다

bangyeongdoeda

방영돼요 · 방영됐어요 · 방영될 거예요 · 방영되는 (+noun)

được phát sóng, được chiếu (trên TV)

Ví dụ

그 드라마는 매주 금요일 밤에 방영됩니다.

Bộ phim truyền hình đó được phát sóng vào tối thứ Sáu hằng tuần.

Thành phần từ

방 phát ra영 chiếu

Nghĩa đen là "phát ra và chiếu" lên màn hình. Hán Việt: phóng ánh.

Bạn nên biết

방영 dùng cho chương trình truyền hình; với radio hoặc phát sóng nói chung thì dùng 방송되다.