문화가 · 문화를
văn hóa
Ví dụ
저는 한국 문화에 관심이 많아요.
Mình rất quan tâm đến văn hóa Hàn Quốc.
Thành phần từ
문 chữ, văn+화 biến đổi
Nghĩa đen là "biến đổi nhờ chữ viết" — văn minh và văn hóa. Hán Việt: văn hóa — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
문화가 · 문화를
văn hóa
Ví dụ
저는 한국 문화에 관심이 많아요.
Mình rất quan tâm đến văn hóa Hàn Quốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "biến đổi nhờ chữ viết" — văn minh và văn hóa. Hán Việt: văn hóa — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan