Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

속상하다

soksanghada [속쌍하다]

속상해요 · 속상했어요 · 속상한 (+noun)

buồn bực, đau lòng, phiền lòng

Ví dụ

어제 친구랑 싸워서 너무 속상해요.

Hôm qua tôi cãi nhau với bạn nên buồn bực lắm.

Thành phần từ

상 tổn thương

속 thuần Hàn "bên trong, ruột gan" + 상 "tổn thương": trong lòng thấy tổn thương. Hán Việt của 상: thương.