속상해요 · 속상했어요 · 속상한 (+noun)
buồn bực, đau lòng, phiền lòng
Ví dụ
어제 친구랑 싸워서 너무 속상해요.
Hôm qua tôi cãi nhau với bạn nên buồn bực lắm.
Thành phần từ
상 tổn thương
속 thuần Hàn "bên trong, ruột gan" + 상 "tổn thương": trong lòng thấy tổn thương. Hán Việt của 상: thương.
Từ liên quan