회담이 · 회담을
hội đàm, cuộc đàm phán
Ví dụ
두 나라는 평화를 위한 회담을 열었습니다.
Hai nước đã tổ chức hội đàm vì hòa bình.
Thành phần từ
회 gặp+담 bàn
Nghĩa đen là "gặp và bàn". Hán Việt: hội đàm — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
회담이 · 회담을
hội đàm, cuộc đàm phán
Ví dụ
두 나라는 평화를 위한 회담을 열었습니다.
Hai nước đã tổ chức hội đàm vì hòa bình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gặp và bàn". Hán Việt: hội đàm — giống tiếng Việt.
Từ liên quan