Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

입장료

ipjangnyo [입짱뇨]

입장료가 · 입장료를

phí vào cửa, vé vào cổng

Ví dụ

이 박물관의 입장료는 어른 오천 원이에요.

Phí vào cửa bảo tàng này là năm nghìn won cho người lớn.

Thành phần từ

입 vào장 nơi, bãi료 phí

Nghĩa đen là "phí vào nơi". Hán Việt: nhập trường liệu.

Bạn nên biết

Phát âm là [입짱뇨]: ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.