Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

입에 침이 마르다

ibe chimi mareuda [이베 치미 마르다]

입에 침이 마르도록 칭찬해요 · 입에 침이 마르게 자랑했어요 (르 irregular)

khen nức nở, khen hết lời

Ví dụ

선생님은 그 학생을 입에 침이 마르도록 칭찬하셨어요.

Thầy khen học sinh đó hết lời.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "nói đến khô cả nước bọt".

Bạn nên biết

Gần như luôn dùng dạng 입에 침이 마르도록 (hoặc 마르게) + 칭찬하다/자랑하다.