침이 · 침을
châm cứu; kim châm cứu
Ví dụ
허리가 아파서 한의원에서 침을 맞았어요.
Tôi bị đau lưng nên đã đi châm cứu ở phòng khám đông y.
Thành phần từ
침 kim
Hán Việt: châm — như trong "châm cứu". Lưu ý từ đồng âm: 침 thuần Hàn nghĩa là "nước bọt".
Bạn nên biết
"Được châm cứu" dùng động từ 맞다: 침을 맞다, giống như 주사를 맞다 "được tiêm".