Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

침

chim

침이 · 침을

châm cứu; kim châm cứu

Ví dụ

허리가 아파서 한의원에서 침을 맞았어요.

Tôi bị đau lưng nên đã đi châm cứu ở phòng khám đông y.

Thành phần từ

침 kim

Hán Việt: châm — như trong "châm cứu". Lưu ý từ đồng âm: 침 thuần Hàn nghĩa là "nước bọt".

Bạn nên biết

"Được châm cứu" dùng động từ 맞다: 침을 맞다, giống như 주사를 맞다 "được tiêm".