Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

입이 짧다

ibi jjalda [이비 짤따]

입이 짧아요 · 입이 짧았어요

kén ăn, ăn ít

Ví dụ

우리 아들은 입이 짧아서 밥을 조금만 먹어요.

Con trai mình kén ăn nên chỉ ăn một ít cơm.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "miệng ngắn"; nói về chuyện ăn uống chứ không phải nói năng.

Bạn nên biết

Phát âm là [이비 짤따]: trong 짧다, ㄼ đọc như ㄹ.