Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

어깨가 무겁다

eokkaega mugeopda [어깨가 무겁따]

어깨가 무거워요 · 어깨가 무거웠어요 (ㅂ irregular)

thấy nặng gánh trách nhiệm, chịu áp lực

Ví dụ

새로 팀장이 되니까 어깨가 무거워요.

Mới lên làm trưởng nhóm nên mình thấy nặng gánh trách nhiệm.

Thành phần từ

Trách nhiệm được hình dung như gánh nặng trên vai, giống tiếng Việt "nặng vai".