Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

파김치가 되다

pagimchiga doeda

파김치가 돼요 · 파김치가 됐어요

mệt rã rời, mệt như rũ

Ví dụ

하루 종일 이사를 해서 파김치가 됐어요.

Chuyển nhà cả ngày nên mình mệt rã rời.

Thành phần từ

파김치 = kim chi hành lá; bạn rũ ra như cọng hành đã muối héo.