파김치가 돼요 · 파김치가 됐어요
mệt rã rời, mệt như rũ
Ví dụ
하루 종일 이사를 해서 파김치가 됐어요.
Chuyển nhà cả ngày nên mình mệt rã rời.
Thành phần từ
파김치 = kim chi hành lá; bạn rũ ra như cọng hành đã muối héo.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
파김치가 돼요 · 파김치가 됐어요
mệt rã rời, mệt như rũ
Ví dụ
하루 종일 이사를 해서 파김치가 됐어요.
Chuyển nhà cả ngày nên mình mệt rã rời.
Thành phần từ
파김치 = kim chi hành lá; bạn rũ ra như cọng hành đã muối héo.
Từ liên quan