얼굴이 두꺼워요 · 얼굴이 두꺼웠어요 (ㅂ irregular)
mặt dày, trơ trẽn
Ví dụ
그는 얼굴이 두꺼워서 매일 돈을 빌려 달라고 해요.
Anh ta mặt dày đến mức ngày nào cũng hỏi vay tiền.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mặt dày", dày đến mức không biết đỏ mặt — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Nghĩa là trơ trẽn, không phải "lì đòn" về mặt cảm xúc.
Từ liên quan