Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

얼굴이 두껍다

eolguri dukkeopda [얼구리 두껍따]

얼굴이 두꺼워요 · 얼굴이 두꺼웠어요 (ㅂ irregular)

mặt dày, trơ trẽn

Ví dụ

그는 얼굴이 두꺼워서 매일 돈을 빌려 달라고 해요.

Anh ta mặt dày đến mức ngày nào cũng hỏi vay tiền.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "mặt dày", dày đến mức không biết đỏ mặt — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Nghĩa là trơ trẽn, không phải "lì đòn" về mặt cảm xúc.