Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

열을 받다

yeoreul batda [여를 받따]

열을 받아요 · 열(을) 받았어요 · 열받아! (casual)

nổi điên, nổi cáu, bực mình

Ví dụ

친구가 약속을 또 어겨서 열을 받았어요.

Bạn lại thất hẹn nên mình bực mình lắm.

Thành phần từ

열 nhiệt

Nghĩa đen là "nhận nhiệt", như ấm nước sôi lên. 熱 Hán Việt là "nhiệt".

Bạn nên biết

Thân mật và hơi mang tính tiếng lóng; trong tình huống trang trọng hãy nói 화가 나다.