열을 받아요 · 열(을) 받았어요 · 열받아! (casual)
nổi điên, nổi cáu, bực mình
Ví dụ
친구가 약속을 또 어겨서 열을 받았어요.
Bạn lại thất hẹn nên mình bực mình lắm.
Thành phần từ
열 nhiệt
Nghĩa đen là "nhận nhiệt", như ấm nước sôi lên. 熱 Hán Việt là "nhiệt".
Bạn nên biết
Thân mật và hơi mang tính tiếng lóng; trong tình huống trang trọng hãy nói 화가 나다.
Từ liên quan