Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

코가 납작해지다

koga napjakaejida [코가 납짜캐지다]

코가 납작해져요 · 코가 납작해졌어요 · 코를 납작하게 만들다

bị bẽ mặt, bị dập tắt kiêu căng

Ví dụ

자랑만 하던 그는 시합에서 져서 코가 납작해졌어요.

Anh ta suốt ngày khoe khoang, thua trận xong thì bẽ mặt.

Thành phần từ

Trong thành ngữ Hàn, cái mũi tượng trưng cho lòng tự trọng, nên mũi bị bẹp là lòng tự cao bị dập.