칭찬해요 · 칭찬했어요 · 칭찬할 거예요 · 칭찬하세요
khen, khen ngợi
Ví dụ
부장님이 회의에서 제 보고서를 많이 칭찬했어요.
Trưởng phòng đã khen báo cáo của mình rất nhiều trong cuộc họp.
Thành phần từ
칭 khen+찬 ca ngợi
Hai chữ "khen" cộng -하다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
칭찬해요 · 칭찬했어요 · 칭찬할 거예요 · 칭찬하세요
khen, khen ngợi
Ví dụ
부장님이 회의에서 제 보고서를 많이 칭찬했어요.
Trưởng phòng đã khen báo cáo của mình rất nhiều trong cuộc họp.
Thành phần từ
Hai chữ "khen" cộng -하다.
Từ liên quan