Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

칭찬하다

chingchanhada

칭찬해요 · 칭찬했어요 · 칭찬할 거예요 · 칭찬하세요

khen, khen ngợi

Ví dụ

부장님이 회의에서 제 보고서를 많이 칭찬했어요.

Trưởng phòng đã khen báo cáo của mình rất nhiều trong cuộc họp.

Thành phần từ

칭 khen찬 ca ngợi

Hai chữ "khen" cộng -하다.