Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

콧대가 높다

kotdaega nopda [코때가 놉따]

콧대가 높아요 · 콧대가 높았어요 · 콧대를 꺾다 (to humble)

chảnh, kiêu căng, ngạo mạn

Ví dụ

그 배우는 인기가 많아서 콧대가 높아요.

Diễn viên đó nổi tiếng quá nên kiêu căng lắm.

Thành phần từ

콧대 = sống mũi; sống mũi cao tượng trưng cho sự kiêu hãnh. Tiếng Việt cũng có "vểnh mũi".

Bạn nên biết

Phát âm là [코때]: 사이시옷 làm ㄷ căng hóa.