Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

입을 모으다

ibeul moeuda [이블 모으다]

입을 모아요 · 입을 모았어요 · 입을 모아 말하다

đồng thanh, nhất trí cùng nói

Ví dụ

전문가들은 입을 모아 운동의 중요성을 강조했습니다.

Các chuyên gia đồng thanh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "gom miệng lại" để mọi người cùng nói một điều.