Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

입에 오르내리다

ibe oreunaerida [이베 오르내리다]

입에 오르내려요 · 입에 오르내렸어요 · 사람들 입에 오르내리는

bị bàn tán, trở thành đề tài đàm tiếu

Ví dụ

그 배우의 결혼 소식이 사람들 입에 오르내리고 있어요.

Tin kết hôn của nam diễn viên đó đang được mọi người bàn tán xôn xao.

Thành phần từ

오르내리다 = "lên xuống", từ 오르다 + 내리다.