입에 오르내려요 · 입에 오르내렸어요 · 사람들 입에 오르내리는
bị bàn tán, trở thành đề tài đàm tiếu
Ví dụ
그 배우의 결혼 소식이 사람들 입에 오르내리고 있어요.
Tin kết hôn của nam diễn viên đó đang được mọi người bàn tán xôn xao.
Thành phần từ
오르내리다 = "lên xuống", từ 오르다 + 내리다.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
입에 오르내려요 · 입에 오르내렸어요 · 사람들 입에 오르내리는
bị bàn tán, trở thành đề tài đàm tiếu
Ví dụ
그 배우의 결혼 소식이 사람들 입에 오르내리고 있어요.
Tin kết hôn của nam diễn viên đó đang được mọi người bàn tán xôn xao.
Thành phần từ
오르내리다 = "lên xuống", từ 오르다 + 내리다.