Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

입이 닳도록

ibi daltorok [이비 달토록]

입이 닳도록 말하다 · 입이 닳도록 칭찬했어요

nói mãi, nói đến mòn cả miệng

Ví dụ

엄마가 입이 닳도록 말했는데도 동생은 방을 안 치웠어요.

Mẹ nói đến mòn cả miệng mà em mình vẫn không dọn phòng.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "đến khi miệng mòn đi", từ 닳다 "mòn".

Bạn nên biết

Phát âm là [이비 달토록]; thường đứng trước 말하다, 칭찬하다 hoặc 강조하다.