Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

어깨를 나란히 하다

eokkaereul naranhi hada

어깨를 나란히 해요 · 어깨를 나란히 했어요 · A와 어깨를 나란히 하다

sánh vai, ngang hàng với

Ví dụ

한국 기업들이 세계적인 기업들과 어깨를 나란히 하고 있습니다.

Các doanh nghiệp Hàn Quốc đang sánh vai cùng các doanh nghiệp hàng đầu thế giới.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "xếp vai ngang hàng" — giống "sánh vai" trong tiếng Việt.