어깨를 나란히 해요 · 어깨를 나란히 했어요 · A와 어깨를 나란히 하다
sánh vai, ngang hàng với
Ví dụ
한국 기업들이 세계적인 기업들과 어깨를 나란히 하고 있습니다.
Các doanh nghiệp Hàn Quốc đang sánh vai cùng các doanh nghiệp hàng đầu thế giới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "xếp vai ngang hàng" — giống "sánh vai" trong tiếng Việt.