눈시울을 붉혀요 · 눈시울을 붉혔어요 · 눈시울을 붉히며
rưng rưng nước mắt, đỏ hoe mắt
Ví dụ
딸의 졸업식에서 어머니는 눈시울을 붉히셨어요.
Trong lễ tốt nghiệp của con gái, mẹ đã rưng rưng nước mắt.
Thành phần từ
눈시울 = viền mắt; nghĩa đen là "làm đỏ viền mắt".
Bạn nên biết
Phát âm là [불키다]; cách nói nhẹ nhàng, văn chương hơn khi ai đó suýt khóc.