Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

눈시울을 붉히다

nunsiureul bulkida [눈씨우를 불키다]

눈시울을 붉혀요 · 눈시울을 붉혔어요 · 눈시울을 붉히며

rưng rưng nước mắt, đỏ hoe mắt

Ví dụ

딸의 졸업식에서 어머니는 눈시울을 붉히셨어요.

Trong lễ tốt nghiệp của con gái, mẹ đã rưng rưng nước mắt.

Thành phần từ

눈시울 = viền mắt; nghĩa đen là "làm đỏ viền mắt".

Bạn nên biết

Phát âm là [불키다]; cách nói nhẹ nhàng, văn chương hơn khi ai đó suýt khóc.