Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

머리를 굴리다

meorireul gullida

머리를 굴려요 · 머리를 굴렸어요 · 머리 좀 굴려 봐

vắt óc suy nghĩ, động não (đôi khi là tính toán ranh mãnh)

Ví dụ

아무리 머리를 굴려도 좋은 방법이 생각나지 않아요.

Vắt óc mãi mà mình vẫn không nghĩ ra cách nào hay.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "lăn cái đầu" — giữ cho bộ não quay liên tục.

Bạn nên biết

Có thể mang ý ranh mãnh, ám chỉ ai đó đang tính toán cho lợi ích riêng.