Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

소개

sogae

소개가 · 소개를

sự giới thiệu

Ví dụ

친구 소개로 지금 남자 친구를 만났어요.

Mình quen bạn trai hiện tại qua sự giới thiệu của bạn.

Thành phần từ

소 nối개 ở giữa

Nghĩa đen là "nối ở giữa" — như người mai mối. Hán Việt: thiệu giới (đảo ngược của "giới thiệu").