소개가 · 소개를
sự giới thiệu
Ví dụ
친구 소개로 지금 남자 친구를 만났어요.
Mình quen bạn trai hiện tại qua sự giới thiệu của bạn.
Thành phần từ
소 nối+개 ở giữa
Nghĩa đen là "nối ở giữa" — như người mai mối. Hán Việt: thiệu giới (đảo ngược của "giới thiệu").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소개가 · 소개를
sự giới thiệu
Ví dụ
친구 소개로 지금 남자 친구를 만났어요.
Mình quen bạn trai hiện tại qua sự giới thiệu của bạn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nối ở giữa" — như người mai mối. Hán Việt: thiệu giới (đảo ngược của "giới thiệu").