Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

인사이동

insaidong

인사이동이 · 인사이동을

điều chuyển nhân sự, luân chuyển cán bộ

Ví dụ

연말에 큰 인사이동이 있을 거예요.

Cuối năm sẽ có đợt điều chuyển nhân sự lớn.

Thành phần từ

인 người사 việc이 dời동 động

Nghĩa đen là “di chuyển người” trong một tổ chức. Hán Việt: nhân sự di động.