인사해요 · 인사했어요 · 인사할 거예요 · 인사하세요
chào, chào hỏi; cúi chào
Ví dụ
아침에 이웃 사람에게 웃으면서 인사했어요.
Buổi sáng mình mỉm cười chào người hàng xóm.
Thành phần từ
인 người+사 việc
Nghĩa đen là "việc của con người" — chào hỏi là phép lịch sự cơ bản. Hán Việt: nhân sự (khác "nhân sự" trong tiếng Việt — đó là 인사 trong 인사부).
Từ liên quan