Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

인사하다

insahada

인사해요 · 인사했어요 · 인사할 거예요 · 인사하세요

chào, chào hỏi; cúi chào

Ví dụ

아침에 이웃 사람에게 웃으면서 인사했어요.

Buổi sáng mình mỉm cười chào người hàng xóm.

Thành phần từ

인 người사 việc

Nghĩa đen là "việc của con người" — chào hỏi là phép lịch sự cơ bản. Hán Việt: nhân sự (khác "nhân sự" trong tiếng Việt — đó là 인사 trong 인사부).