인과 관계가 · 인과 관계를
quan hệ nhân quả
Ví dụ
흡연과 폐암 사이에는 인과 관계가 있습니다.
Giữa hút thuốc và ung thư phổi có quan hệ nhân quả.
Thành phần từ
인 nguyên nhân+과 quả+관 liên quan+계 ràng buộc
Nghĩa đen là "mối liên hệ giữa nhân và quả". Hán Việt: nhân quả quan hệ — tiếng Việt nói "quan hệ nhân quả".
Bạn nên biết
Trong bài đọc, đừng nhầm 인과 관계 (quan hệ nhân quả) với 상관관계 (tương quan).
Từ liên quan