Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

인과 관계

ingwa gwangye

인과 관계가 · 인과 관계를

quan hệ nhân quả

Ví dụ

흡연과 폐암 사이에는 인과 관계가 있습니다.

Giữa hút thuốc và ung thư phổi có quan hệ nhân quả.

Thành phần từ

인 nguyên nhân과 quả관 liên quan계 ràng buộc

Nghĩa đen là "mối liên hệ giữa nhân và quả". Hán Việt: nhân quả quan hệ — tiếng Việt nói "quan hệ nhân quả".

Bạn nên biết

Trong bài đọc, đừng nhầm 인과 관계 (quan hệ nhân quả) với 상관관계 (tương quan).