이념이 · 이념을
hệ tư tưởng, lý tưởng
Ví dụ
두 정당은 정치 이념이 서로 달라요.
Hai đảng có hệ tư tưởng chính trị khác nhau.
Thành phần từ
이 lý lẽ+념 ý nghĩ
Nghĩa đen là "ý niệm có lý lẽ": một hệ thống tư tưởng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이념이 · 이념을
hệ tư tưởng, lý tưởng
Ví dụ
두 정당은 정치 이념이 서로 달라요.
Hai đảng có hệ tư tưởng chính trị khác nhau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ý niệm có lý lẽ": một hệ thống tư tưởng.
Từ liên quan