Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

인과

ingwa

인과가 · 인과를

nhân quả

Ví dụ

모든 일에는 인과가 있다고 생각해요.

Mình nghĩ mọi việc đều có nhân quả.

Thành phần từ

인 nguyên nhân과 quả

Nghĩa đen là "nhân và quả": hạt giống và cái mọc lên từ nó. Hán Việt: nhân quả — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [인꽈]; thường xuất hiện trong 인과 관계 hơn là đứng một mình.