Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

일관성

ilgwanseong [일관썽]

일관성이 · 일관성을

tính nhất quán

Ví dụ

부모는 아이에게 일관성 있는 태도를 보여야 해요.

Cha mẹ nên thể hiện thái độ nhất quán với con cái.

Thành phần từ

일 một관 xuyên qua성 tính chất

Nghĩa đen là "xuyên suốt như một": giữ nguyên từ đầu đến cuối. Hán Việt: nhất quán tính — giống "tính nhất quán" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [일관썽]; 일관성 있다/없다 dùng như tính từ.