Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

의의

uii [의이]

의의가 · 의의를

ý nghĩa, tầm quan trọng

Ví dụ

이번 회의는 두 나라가 처음 만났다는 데 의의가 있어요.

Cuộc họp lần này có ý nghĩa ở chỗ hai nước lần đầu gặp nhau.

Thành phần từ

의 ý의 nghĩa

Nghĩa đen là "ý và nghĩa". Hán Việt: ý nghĩa — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [의이]; X다는 데 의의가 있다 = "có ý nghĩa ở chỗ X".