의의가 · 의의를
ý nghĩa, tầm quan trọng
Ví dụ
이번 회의는 두 나라가 처음 만났다는 데 의의가 있어요.
Cuộc họp lần này có ý nghĩa ở chỗ hai nước lần đầu gặp nhau.
Thành phần từ
의 ý+의 nghĩa
Nghĩa đen là "ý và nghĩa". Hán Việt: ý nghĩa — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [의이]; X다는 데 의의가 있다 = "có ý nghĩa ở chỗ X".
Từ liên quan