상관관계가 · 상관관계를
mối tương quan
Ví dụ
연구진은 수면 시간과 성적 사이의 상관관계를 분석했습니다.
Nhóm nghiên cứu đã phân tích mối tương quan giữa thời gian ngủ và kết quả học tập.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+관 liên quan+관 liên quan+계 ràng buộc
상관 "tương quan" + 관계 "quan hệ". Hán Việt: tương quan quan hệ — tiếng Việt nói "mối tương quan".
Bạn nên biết
상관관계가 있다 "có mối tương quan"; đối lập với 인과관계 "quan hệ nhân quả".