자질이 · 자질을
tư chất, phẩm chất, tố chất
Ví dụ
그는 지도자로서의 자질을 갖추고 있어요.
Anh ấy có đủ tố chất của một người lãnh đạo.
Thành phần từ
자 tư, của cải+질 chất
Nghĩa đen là "chất liệu tự nhiên": những phẩm chất bạn mang đến cho một vai trò. Hán Việt: tư chất — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
자질 nói về sự phù hợp với một vai trò; 소질 là năng khiếu bẩm sinh cho một hoạt động.
Từ liên quan