잠재력이 · 잠재력을
tiềm năng, tiềm lực
Ví dụ
이 학생은 성장할 잠재력이 매우 커요.
Học sinh này có tiềm năng phát triển rất lớn.
Thành phần từ
잠 ẩn+재 tồn tại+력 sức
Nghĩa đen là "sức mạnh tồn tại ẩn giấu". 潛 Hán Việt là "tiềm" như trong "tiềm năng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
잠재력이 · 잠재력을
tiềm năng, tiềm lực
Ví dụ
이 학생은 성장할 잠재력이 매우 커요.
Học sinh này có tiềm năng phát triển rất lớn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sức mạnh tồn tại ẩn giấu". 潛 Hán Việt là "tiềm" như trong "tiềm năng".
Từ liên quan