Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

의존적

uijonjeok

의존적인 (+noun) · 의존적이에요

phụ thuộc, ỷ lại

Ví dụ

그는 아직도 부모님께 너무 의존적이에요.

Anh ấy đến giờ vẫn còn quá phụ thuộc vào bố mẹ.

Thành phần từ

의 dựa vào존 tồn tại적 mang tính

Nghĩa đen là "dựa vào thứ khác để tồn tại". Hán Việt: y tồn (tiếng Việt nói "phụ thuộc", "ỷ lại").