Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

재택근무

jaetaekgeunmu [재택끈무]

재택근무가 · 재택근무를

làm việc tại nhà, làm việc từ xa

Ví dụ

저는 일주일에 두 번 재택근무를 해요.

Tôi làm việc tại nhà hai lần một tuần.

Thành phần từ

재 ở, tại택 nhà근 làm việc무 nhiệm vụ

Nghĩa đen là “làm việc ở nhà”. Hán Việt: tại trạch cần vụ.

Bạn nên biết

Phát âm là [재택끈무] — ㄱ bị căng hóa sau ㄱ.