재택근무가 · 재택근무를
làm việc tại nhà, làm việc từ xa
Ví dụ
저는 일주일에 두 번 재택근무를 해요.
Tôi làm việc tại nhà hai lần một tuần.
Thành phần từ
재 ở, tại+택 nhà+근 làm việc+무 nhiệm vụ
Nghĩa đen là “làm việc ở nhà”. Hán Việt: tại trạch cần vụ.
Bạn nên biết
Phát âm là [재택끈무] — ㄱ bị căng hóa sau ㄱ.
Từ liên quan