Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

스트리머

seuteurimeo

스트리머가 · 스트리머를

streamer (người phát trực tiếp)

Ví dụ

그 스트리머는 매일 밤 게임 방송을 해요.

Streamer đó tối nào cũng phát trực tiếp chơi game.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "streamer".

Bạn nên biết

Streamer còn được gọi là 인터넷 방송인 hoặc BJ (tiếng Anh kiểu Hàn "broadcasting jockey"). Bật live: 방송을 켜다; tắt live: 방송을 끄다.