Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

워라밸

worabael

워라밸이 · 워라밸을

cân bằng công việc và cuộc sống

Ví dụ

요즘 젊은 직장인들은 연봉보다 워라밸을 더 중요하게 생각해요.

Dạo này nhân viên văn phòng trẻ coi trọng cân bằng công việc – cuộc sống hơn cả lương.

Thành phần từ

Viết tắt từ tiếng Anh "work-life balance" — kiểu rút gọn do người Hàn tạo ra.

Bạn nên biết

Mang tính thân mật, thời thượng; trong văn viết trang trọng dùng 일과 삶의 균형.