워라밸이 · 워라밸을
cân bằng công việc và cuộc sống
Ví dụ
요즘 젊은 직장인들은 연봉보다 워라밸을 더 중요하게 생각해요.
Dạo này nhân viên văn phòng trẻ coi trọng cân bằng công việc – cuộc sống hơn cả lương.
Thành phần từ
Viết tắt từ tiếng Anh "work-life balance" — kiểu rút gọn do người Hàn tạo ra.
Bạn nên biết
Mang tính thân mật, thời thượng; trong văn viết trang trọng dùng 일과 삶의 균형.
Từ liên quan