Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

유념하다

yunyeomhada

유념해요 · 유념했어요 · 유념할 거예요 · 유념하세요

lưu ý, ghi nhớ

Ví dụ

다음 사항을 유념해 주시기 바랍니다.

Xin vui lòng lưu ý những điểm sau đây.

Thành phần từ

유 lưu lại념 ý nghĩ

Nghĩa đen là "lưu lại trong suy nghĩ". Hán Việt: lưu niệm — khác "lưu niệm" (kỷ niệm) trong tiếng Việt; 유념 nghĩa là "lưu ý".