Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

일관하다

ilgwanhada

일관해요 · 일관했어요 · 일관할 거예요 · 일관하세요

nhất quán, trước sau như một

Ví dụ

그는 끝까지 침묵으로 일관했습니다.

Anh ta im lặng từ đầu đến cuối.

Thành phần từ

일 một관 xuyên suốt

Nghĩa đen là "một sợi dây xuyên suốt" mọi thứ. Hán Việt: nhất quán — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N(으)로 일관하다, ví dụ 침묵으로 일관하다 = im lặng suốt.