일관해요 · 일관했어요 · 일관할 거예요 · 일관하세요
nhất quán, trước sau như một
Ví dụ
그는 끝까지 침묵으로 일관했습니다.
Anh ta im lặng từ đầu đến cuối.
Thành phần từ
일 một+관 xuyên suốt
Nghĩa đen là "một sợi dây xuyên suốt" mọi thứ. Hán Việt: nhất quán — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N(으)로 일관하다, ví dụ 침묵으로 일관하다 = im lặng suốt.