Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

엄수하다

eomsuhada

엄수해요 · 엄수했어요 · 엄수할 거예요 · 엄수하세요

tuân thủ nghiêm ngặt (thời gian, quy định)

Ví dụ

시험 시간을 엄수해 주시기 바랍니다.

Đề nghị các thí sinh tuân thủ nghiêm ngặt giờ thi.

Thành phần từ

엄 nghiêm수 giữ

Nghĩa đen là "giữ nghiêm". Hán Việt: nghiêm thủ.