엄수해요 · 엄수했어요 · 엄수할 거예요 · 엄수하세요
tuân thủ nghiêm ngặt (thời gian, quy định)
Ví dụ
시험 시간을 엄수해 주시기 바랍니다.
Đề nghị các thí sinh tuân thủ nghiêm ngặt giờ thi.
Thành phần từ
엄 nghiêm+수 giữ
Nghĩa đen là "giữ nghiêm". Hán Việt: nghiêm thủ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
엄수해요 · 엄수했어요 · 엄수할 거예요 · 엄수하세요
tuân thủ nghiêm ngặt (thời gian, quy định)
Ví dụ
시험 시간을 엄수해 주시기 바랍니다.
Đề nghị các thí sinh tuân thủ nghiêm ngặt giờ thi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "giữ nghiêm". Hán Việt: nghiêm thủ.
Từ liên quan