Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

영위하다

yeongwihada

영위해요 · 영위했어요 · 영위할 거예요 · 영위하세요

sống (một cuộc đời), duy trì, điều hành (công việc, hoạt động)

Ví dụ

누구나 인간다운 삶을 영위할 권리가 있습니다.

Ai cũng có quyền được sống một cuộc đời xứng đáng với con người.

Thành phần từ

영 kinh doanh, lo liệu위 làm

Nghĩa đen là "kinh doanh và làm". Hán Việt: doanh vi.

Bạn nên biết

Tân ngữ phổ biến nhất: 삶 hoặc 생활 — 삶을 영위하다 = sống một cuộc đời.