Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

일갈하다

ilgalhada

일갈해요 · 일갈했어요 · 일갈할 거예요 · 일갈하세요

quát lớn, mắng một trận, quở trách gay gắt

Ví dụ

선생님은 떠드는 학생들에게 크게 일갈했습니다.

Thầy giáo quát lớn đám học sinh đang làm ồn.

Thành phần từ

일 một갈 quát

Nghĩa đen là "một tiếng quát" — một lời mắng to, gắt. Hán Việt: nhất hát.