일갈해요 · 일갈했어요 · 일갈할 거예요 · 일갈하세요
quát lớn, mắng một trận, quở trách gay gắt
Ví dụ
선생님은 떠드는 학생들에게 크게 일갈했습니다.
Thầy giáo quát lớn đám học sinh đang làm ồn.
Thành phần từ
일 một+갈 quát
Nghĩa đen là "một tiếng quát" — một lời mắng to, gắt. Hán Việt: nhất hát.