Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

운운하다

ununhada [우눈하다]

운운해요 · 운운했어요 · 운운할 거예요 · 운운하세요

nói này nói nọ, nhắc đến (với ý coi thường)

Ví dụ

책임을 운운하기 전에 사실부터 확인합시다.

Trước khi bàn chuyện trách nhiệm này nọ, hãy kiểm tra sự thật đã.

Thành phần từ

운 nói운 nói

Nghĩa đen là "nói rằng, nói rằng" — "vân vân và vân vân". Hán Việt: vân vân — cùng chữ với "vân vân" (v.v.) trong tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn dùng như động từ "nói này nói nọ".

Bạn nên biết

Thường hơi mang ý phê phán: ai đó cứ nhắc đi nhắc lại chuyện gì không đúng lúc.