운운해요 · 운운했어요 · 운운할 거예요 · 운운하세요
nói này nói nọ, nhắc đến (với ý coi thường)
Ví dụ
책임을 운운하기 전에 사실부터 확인합시다.
Trước khi bàn chuyện trách nhiệm này nọ, hãy kiểm tra sự thật đã.
Thành phần từ
운 nói+운 nói
Nghĩa đen là "nói rằng, nói rằng" — "vân vân và vân vân". Hán Việt: vân vân — cùng chữ với "vân vân" (v.v.) trong tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn dùng như động từ "nói này nói nọ".
Bạn nên biết
Thường hơi mang ý phê phán: ai đó cứ nhắc đi nhắc lại chuyện gì không đúng lúc.
Từ liên quan