Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

명심하다

myeongsimhada

명심해요 · 명심했어요 · 명심할 거예요 · 명심하세요

ghi nhớ, khắc ghi

Ví dụ

선생님 말씀을 항상 명심하겠습니다.

Em sẽ luôn ghi nhớ lời thầy dạy.

Thành phần từ

명 khắc심 tim, lòng

Nghĩa đen là "khắc vào tim". Hán Việt: minh tâm (như trong "minh tâm khắc cốt").

Bạn nên biết

Hay dùng như lời dặn: 명심하세요 "Hãy nhớ kỹ điều này".