명심해요 · 명심했어요 · 명심할 거예요 · 명심하세요
ghi nhớ, khắc ghi
Ví dụ
선생님 말씀을 항상 명심하겠습니다.
Em sẽ luôn ghi nhớ lời thầy dạy.
Thành phần từ
명 khắc+심 tim, lòng
Nghĩa đen là "khắc vào tim". Hán Việt: minh tâm (như trong "minh tâm khắc cốt").
Bạn nên biết
Hay dùng như lời dặn: 명심하세요 "Hãy nhớ kỹ điều này".
Từ liên quan