Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

응징하다

eungjinghada

응징해요 · 응징했어요 · 응징할 거예요 · 응징하세요

trừng phạt, trừng trị, đáp trả

Ví dụ

정부는 테러 세력을 강력히 응징하겠다고 밝혔습니다.

Chính phủ tuyên bố sẽ trừng trị mạnh tay các thế lực khủng bố.

Thành phần từ

응 đánh징 trừng phạt

Nghĩa đen là "đánh trả và trừng phạt". Hán Việt: ưng trừng.