Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

위배되다

wibaedoeda

위배돼요 · 위배됐어요 · 위배될 거예요 · 위배된 (+noun)

vi phạm, trái với (quy định, nguyên tắc)

Ví dụ

그 결정은 헌법에 위배됩니다.

Quyết định đó trái với hiến pháp.

Thành phần từ

위 làm trái배 quay lưng

Nghĩa đen là "làm trái và quay lưng". Hán Việt: vi bội.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N에 위배되다 — chú ý trợ từ 에, không phải 을.