위배돼요 · 위배됐어요 · 위배될 거예요 · 위배된 (+noun)
vi phạm, trái với (quy định, nguyên tắc)
Ví dụ
그 결정은 헌법에 위배됩니다.
Quyết định đó trái với hiến pháp.
Thành phần từ
위 làm trái+배 quay lưng
Nghĩa đen là "làm trái và quay lưng". Hán Việt: vi bội.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N에 위배되다 — chú ý trợ từ 에, không phải 을.
Từ liên quan