유추해요 · 유추했어요 · 유추할 거예요 · 유추하세요
suy luận, loại suy
Ví dụ
앞뒤 문맥으로 단어의 뜻을 유추해 보세요.
Hãy thử suy luận nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh trước sau.
Thành phần từ
유 loại+추 suy ra
Nghĩa đen là "suy ra từ cái cùng loại". Hán Việt: loại suy — giống tiếng Việt.
Từ liên quan