Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

유추하다

yuchuhada

유추해요 · 유추했어요 · 유추할 거예요 · 유추하세요

suy luận, loại suy

Ví dụ

앞뒤 문맥으로 단어의 뜻을 유추해 보세요.

Hãy thử suy luận nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh trước sau.

Thành phần từ

유 loại추 suy ra

Nghĩa đen là "suy ra từ cái cùng loại". Hán Việt: loại suy — giống tiếng Việt.