안심이 · 안심을
sự yên tâm, an tâm
Ví dụ
도착하면 엄마가 안심하시게 꼭 전화하세요.
Đến nơi nhớ gọi điện để mẹ yên tâm nhé.
Thành phần từ
안 yên+심 lòng
Nghĩa đen là "lòng yên". Hán Việt: an tâm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
안심하세요 "Hãy yên tâm" là câu trấn an rất thông dụng.
Từ liên quan