Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

안심

ansim

안심이 · 안심을

sự yên tâm, an tâm

Ví dụ

도착하면 엄마가 안심하시게 꼭 전화하세요.

Đến nơi nhớ gọi điện để mẹ yên tâm nhé.

Thành phần từ

안 yên심 lòng

Nghĩa đen là "lòng yên". Hán Việt: an tâm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

안심하세요 "Hãy yên tâm" là câu trấn an rất thông dụng.