Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

추억하다

chueokada [추어카다]

추억해요 · 추억했어요 · 추억할 거예요 · 추억하세요

hoài niệm, ôn lại kỷ niệm

Ví dụ

우리는 사진을 보면서 대학 시절을 추억했어요.

Chúng tôi vừa xem ảnh vừa ôn lại kỷ niệm thời đại học.

Thành phần từ

추 đuổi theo억 nhớ

Nghĩa đen là "đuổi theo ký ức". Hán Việt: truy ức ("ức" như trong "ký ức").

Bạn nên biết

추억 mang sắc thái ấm áp, hoài niệm ("kỷ niệm"), còn 기억 là ký ức trung tính; phát âm là [추어카다].