추억해요 · 추억했어요 · 추억할 거예요 · 추억하세요
hoài niệm, ôn lại kỷ niệm
Ví dụ
우리는 사진을 보면서 대학 시절을 추억했어요.
Chúng tôi vừa xem ảnh vừa ôn lại kỷ niệm thời đại học.
Thành phần từ
추 đuổi theo+억 nhớ
Nghĩa đen là "đuổi theo ký ức". Hán Việt: truy ức ("ức" như trong "ký ức").
Bạn nên biết
추억 mang sắc thái ấm áp, hoài niệm ("kỷ niệm"), còn 기억 là ký ức trung tính; phát âm là [추어카다].
Từ liên quan