허무감이 · 허무감을
cảm giác trống rỗng, hư vô
Ví dụ
시험이 끝나자 갑자기 허무감이 밀려왔어요.
Thi xong, một cảm giác trống rỗng bỗng ập đến.
Thành phần từ
허 trống+무 không+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác trống rỗng và không có gì". Hán Việt: hư vô cảm — "hư vô" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Động từ hay đi kèm: 허무감이 들다 hoặc 허무감을 느끼다 (cảm thấy trống rỗng).