Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

우월감

uwolgam

우월감이 · 우월감을

cảm giác ưu việt, tự cao, phức cảm tự tôn

Ví dụ

그는 다른 사람에게 우월감을 느끼는 것 같아요.

Có vẻ anh ta cảm thấy mình hơn người khác.

Thành phần từ

우 ưu tú월 vượt감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác trội hơn và vượt lên". -감 = cảm giác: 열등감, 책임감. Hán Việt: ưu việt cảm.